シャンデリア
シャンデリヤ
Danh từ chung
đèn chùm
JP: ガラス製のシャンデリアがテーブルの真上に下がっていた。
VI: Chiếc chandelier làm từ thủy tinh treo ngay trên bàn.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
天井から美しいシャンデリアが下がっていた。
Một chiếc đèn chùm đẹp treo từ trần nhà.