シミュレーション
シュミレーション

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

mô phỏng

JP: うえしめしした数値すうちはホブソンのシミュレーションによる結果けっかである。

VI: Con số được trình bày ở trên là kết quả của mô phỏng Hobson.

Danh từ chung

Lĩnh vực: Thể thao

giả vờ ngã; giả vờ phạm lỗi