Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
シェンゲン協定
[Hiệp Định]
シェンゲンきょうてい
🔊
Danh từ chung
Hiệp định Schengen
Hán tự
協
Hiệp
hợp tác
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định