ザワークラウト
ザワークラフト
ザウアークラウト
サワークラウト
Danh từ chung
Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn
dưa cải bắp
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
ザワークラウト好きなんだ。
Tôi thích ăn dưa muối.
毎朝、ザワークラウト食べてるんだ。
Tôi ăn dưa chua mỗi sáng.