サーミ
サーメ

Danh từ chung

người Sami

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

スウェーデンからました。サーミじんで、サーミ・スウェーデン英語えいごはなします。
Tôi đến từ Thụy Điển. Tôi là người Sami và nói tiếng Sami, tiếng Thụy Điển và tiếng Anh.