サービス産業 [Sản Nghiệp]

サービスさんぎょう

Danh từ chung

ngành dịch vụ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

サービス産業さんぎょうには、通信つうしん運輸うんゆ流通りゅうつう金融きんゆうをはじめものの生産せいさんには関係かんけいないたくさんの分野ぶんやふくまれる。
Ngành dịch vụ bao gồm nhiều lĩnh vực không liên quan đến sản xuất hàng hóa, bao gồm truyền thông, vận tải, phân phối và tài chính.