サンドイッチケーキ
サンドイッチ・ケーキ

Danh từ chung

bánh sandwich kiểu Thụy Điển

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

わたしたちはサンドイッチやケーキなどをべた。
Chúng tôi đã ăn sandwich và bánh ngọt.