サマ師 [Sư]

さま師 [Sư]

サマし – さま師
さまし – さま師

Danh từ chung

⚠️Từ viết tắt  ⚠️Khẩu ngữ

kẻ lừa đảo; kẻ gian lận

🔗 いかさま師