Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
サボタージュ員
[Viên]
サボタージュいん
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
người phá hoại
Hán tự
員
Viên
nhân viên; thành viên