Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
サブメニュー
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
trình đơn phụ
Từ liên quan đến サブメニュー
カスケードメニュー
menu xếp chồng
階層メニュー
かいそうメニュー
menu phân cấp