サブスクライブ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
Lĩnh vực: Tin học
đăng ký; thuê bao
🔗 サブスクリプション
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
Lĩnh vực: Tin học
đăng ký; thuê bao
🔗 サブスクリプション