サバサバ
さばさば
Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”Danh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
nhẹ nhõm; sảng khoái
JP: ごたごたが片付いてさばさばした。
VI: Mọi chuyện rối rắm đã được giải quyết, cảm thấy nhẹ nhõm.
Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”Danh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
thẳng thắn; chân thành; dễ tính; thoải mái
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
早く帰った方がいい、暑いから。サバは、生き腐れとも言われるくらい足が早い。
Bạn nên về sớm, vì trời nóng. Cá thu là loại cá có tốc độ phân hủy nhanh, đến mức còn được gọi là "thối ngay khi còn sống".