Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
サステイナビリティ学
[Học]
サステイナビリティがく
🔊
Danh từ chung
khoa học bền vững
Hán tự
学
Học
học; khoa học