Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
サイバー警官
[Cảnh Quan]
サイバーけいかん
🔊
Danh từ chung
cảnh sát mạng
Hán tự
警
Cảnh
cảnh báo; răn dạy
官
Quan
quan chức; chính phủ