Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
サイドライン
🔊
Danh từ chung
đường biên
Từ liên quan đến サイドライン
アウトオブバウンズ
ngoài biên