ゴーグル

Danh từ chung

kính bảo hộ

JP: ゴーグルはすなぼこりからまもってくれる。

VI: Kính bảo hộ giúp bảo vệ mắt khỏi bụi.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

みずがゴーグルのなかんでいる。サイズがっていないようだ。
Nước bị rò vào trong kính bơi. Có vẻ như nó không vừa.