ゴー

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

đi (tín hiệu, dấu hiệu)

JP: すぐにゴーの合図あいずをしてください。

VI: Hãy cho tín hiệu xuất phát ngay.

🔗 ゴーサイン

Trái nghĩa: ストップ

Danh từ chung

đi (đến đâu đó)

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

列車れっしゃがゴーっとおとててトンネルをとおりすぎた。
Tàu đã rầm rộ đi qua hầm.