ゴム手 [Thủ]

ゴムて

Danh từ chung

⚠️Từ viết tắt

găng tay cao su

🔗 ゴム手袋

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

れがひどいから、水仕事みずしごとときはゴム手袋てぶくろ必要ひつようなの。
Tay tôi bị nứt nẻ nên tôi cần găng tay cao su khi làm việc nước.

Hán tự