ゴムの木 [Mộc]
ごむの木 [Mộc]
護謨の木 [Hộ Mô Mộc]
ゴムのき
– ごむの木・護謨の木
ごむのき
– ごむの木・護謨の木
ゴムノキ
– ごむの木・護謨の木
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
cây cao su