ゴミ漁り [Ngư]
ゴミあさり
Danh từ chung
bới rác; lục thùng rác; nhặt rác
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
カラスはよくゴミ漁りします。
Quạ thường xuyên lục thùng rác.