ゴマ粒 [Lạp]
ごま粒 [Lạp]
胡麻粒 [Hồ Ma Lạp]
ゴマつぶ
– ごま粒・胡麻粒
ごまつぶ
– ごま粒・胡麻粒
Danh từ chung
hạt mè