ゴア

Danh từ chung

máu me

miếng vải hình tam giác, dùng để làm váy, ô, v.v.

🔗 ゴアードスカート

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ブッシュ得票とくひょうすうはゴア若干じゃっかん上回うわまわった。
Số phiếu bầu của ông Bush đã vượt qua ông Gore một chút.
たして、ゴア大統領だいとうりょう候補こうほとしてつのか?
Liệu ông Gore có trở thành ứng cử viên tổng thống không?