Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
コード設計
[Thiết Kế]
コードせっけい
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
thiết kế mã
Hán tự
設
Thiết
thiết lập; chuẩn bị
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường