Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
コンポスト化
[Hóa]
コンポストか
🔊
Danh từ chung
ủ phân
🔗 堆肥化
Hán tự
化
Hóa
thay đổi; hóa thân; ảnh hưởng; mê hoặc; -hóa