コンピュータ端末 [Đoan Mạt]

コンピュータたんまつ

Danh từ chung

Lĩnh vực: Tin học

thiết bị đầu cuối máy tính

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

コンピューター端末たんまつはずっといちれつならんでいた。
Các máy tính đều được xếp thẳng hàng.