Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
コンパチブル
🔊
Tính từ đuôi na
tương thích
Từ liên quan đến コンパチブル
コンパチ
tương thích