コンテキスト定義集合 [Định Nghĩa Tập Hợp]
コンテキストていぎしゅうごう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
tập hợp định nghĩa ngữ cảnh
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
tập hợp định nghĩa ngữ cảnh