Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
コロンビア特別区
[Đặc Biệt Khu]
コロンビアとくべつく
🔊
Danh từ chung
Đặc khu Columbia
Hán tự
特
Đặc
đặc biệt
別
Biệt
tách biệt; phân nhánh; rẽ; ngã ba; khác; thêm; đặc biệt
区
Khu
quận; khu vực