Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
コロナ処理
[Xứ Lý]
コロナしょり
🔊
Danh từ chung
xử lý corona
Hán tự
処
Xứ
xử lý; quản lý
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật