Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
コリア語
[Ngữ]
コリアご
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
tiếng Hàn
🔗 朝鮮語; 韓国語
Hán tự
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ