Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
コマ回し
[Hồi]
こま回し
[Hồi]
独楽回し
[Độc Nhạc Hồi]
こままわし
🔊
Danh từ chung
chơi quay
Hán tự
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng
独
Độc
đơn độc; một mình; tự phát; Đức
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái