Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
コプト語
[Ngữ]
コプトご
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
tiếng Coptic
Hán tự
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ