コト消費 [Tiêu Phí]
こと消費 [Tiêu Phí]
事消費 [Sự Tiêu Phí]
ことしょうひん
Danh từ chung
tiêu thụ dịch vụ
🔗 モノ消費
Danh từ chung
tiêu thụ dịch vụ
🔗 モノ消費