Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
コストプラス契約
[Khế Ước]
コストプラスけいやく
🔊
Danh từ chung
hợp đồng chi phí cộng thêm
Hán tự
契
Khế
cam kết; hứa; thề
約
Ước
hứa; khoảng; co lại