コストダウン
コスト・ダウン

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ

giảm chi phí

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

コストダウンもできないなまぬるいリストラがJAL再建さいけんあやうくする。
Việc tái cấu trúc mà không thể giảm chi phí sẽ đe dọa sự phục hồi của JAL.