Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ゲーム業界
[Nghiệp Giới]
ゲームぎょうかい
🔊
Danh từ chung
ngành công nghiệp game
Hán tự
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
界
Giới
thế giới; ranh giới