ゲーム木 [Mộc]
ゲームき
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
cây trò chơi (trong lý thuyết trò chơi tổ hợp)
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
cây trò chơi (trong lý thuyết trò chơi tổ hợp)