Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ゲーデル数
[Số]
ゲーデルすう
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Toán học
số Gödel
Hán tự
数
Số
số; sức mạnh