ゲル化 [Hóa]
ゲルか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
gel hóa; đông đặc
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
gel hóa; đông đặc