Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ゲノム編集
[Biên Tập]
ゲノムへんしゅう
🔊
Danh từ chung
chỉnh sửa gen
Hán tự
編
Biên
biên soạn; đan; tết; bện; xoắn; biên tập; bài thơ hoàn chỉnh; phần của một cuốn sách
集
Tập
tập hợp; gặp gỡ