ゲスト出演 [Xuất Diễn]
ゲストしゅつえん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
xuất hiện với tư cách khách mời
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
xuất hiện với tư cách khách mời