ケータリング

Danh từ chung

dịch vụ ăn uống

JP: 明日あしたのパーティーにはケータリングを手配てはいしました。

VI: Tôi đã sắp xếp dịch vụ cung cấp thức ăn cho bữa tiệc ngày mai.

Danh từ chung

giao đồ ăn

🔗 ケータリングサービス