ケタケタ
けたけた
Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
cười lớn; cười khanh khách
JP: 先生は、生徒の間違った答えを聞いて、ケタケタ笑った。
VI: Giáo viên cười phá lên khi nghe câu trả lời sai của học sinh.