グレーディング
Danh từ chung
đánh giá
Danh từ chung
Lĩnh vực: điện ảnh; nhiếp ảnh
chỉnh màu
🔗 カラーグレーディング
Danh từ chung
đánh giá
Danh từ chung
Lĩnh vực: điện ảnh; nhiếp ảnh
chỉnh màu
🔗 カラーグレーディング