Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
グレゴリオ聖歌
[Thánh Ca]
グレゴリオせいか
🔊
Danh từ chung
thánh ca Gregorian
Hán tự
聖
Thánh
thánh; linh thiêng
歌
Ca
bài hát; hát
Từ liên quan đến グレゴリオ聖歌
定旋律
ていせんりつ
bài hát đồng ca