Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
グルコース
🔊
Danh từ chung
glucose
Từ liên quan đến グルコース
ブドウ糖
ぶどうとう
dextrose; glucose (thường là D-glucose); đường nho