Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
グリーンランド島
[Đảo]
グリーンランドとう
🔊
Danh từ chung
Greenland
Hán tự
島
Đảo
đảo