グリムの法則 [Pháp Tắc]
グリムのほうそく
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
Lĩnh vực: Ngôn ngữ học
định luật Grimm
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
Lĩnh vực: Ngôn ngữ học
định luật Grimm