Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
グラスホフ数
[Số]
グラスホフすう
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Vật lý
số Grashof
Hán tự
数
Số
số; sức mạnh