Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
クローン人間
[Nhân Gian]
クローンにんげん
🔊
Danh từ chung
nhân bản (người)
Hán tự
人
Nhân
người
間
Gian
khoảng cách; không gian